Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng, hoạt động nhập khẩu hàng hóa trở thành một phần không thể thiếu trong chuỗi cung ứng của nhiều doanh nghiệp Việt Nam. Từ nguyên vật liệu phục vụ sản xuất, máy móc thiết bị công nghệ cao cho đến hàng tiêu dùng, thực phẩm và sản phẩm hoàn thiện, hàng hóa nhập khẩu góp phần đáp ứng nhu cầu trong nước và nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế. Tuy nhiên, song hành với cơ hội mở rộng thị trường là những quy định pháp lý bắt buộc mà doanh nghiệp và cá nhân nhập khẩu cần nắm rõ, trong đó thuế nhập khẩu là yếu tố có tác động trực tiếp đến chi phí và hiệu quả kinh doanh.
Thuế nhập khẩu không chỉ là khoản thu ngân sách nhà nước mà còn là công cụ quan trọng để Nhà nước điều tiết hoạt động thương mại, bảo hộ sản xuất trong nước và thực hiện các cam kết quốc tế. Việc xác định mặt hàng nào phải chịu thuế nhập khẩu, mức độ áp dụng ra sao và trường hợp nào được miễn hoặc ưu đãi thuế là vấn đề khiến nhiều doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp mới tham gia lĩnh vực xuất nhập khẩu, còn lúng túng và dễ nhầm lẫn.
Trên thực tế, không phải tất cả hàng hóa nhập khẩu đều chịu cùng một loại thuế hoặc mức thuế giống nhau. Tùy thuộc vào bản chất hàng hóa, xuất xứ, mục đích sử dụng cũng như các hiệp định thương mại tự do mà Việt Nam tham gia, phạm vi áp dụng thuế nhập khẩu có thể rất khác biệt. Nếu không hiểu đúng và đầy đủ, doanh nghiệp có thể đối mặt với rủi ro kê khai sai, bị truy thu thuế, xử phạt hành chính hoặc làm chậm tiến độ thông quan hàng hóa.
Chính vì vậy, bài viết “Thuế Nhập khẩu áp dụng cho những mặt hàng nào?” sẽ giúp bạn làm rõ những nhóm hàng hóa chịu thuế nhập khẩu theo quy định hiện hành, đồng thời cung cấp góc nhìn tổng quan, dễ tiếp cận về cách xác định đối tượng chịu thuế. Qua đó, người đọc có thể chủ động hơn trong việc lập kế hoạch nhập khẩu, tuân thủ pháp luật và tối ưu chi phí một cách hiệu quả.

Thuế Nhập khẩu là gì?
1. Khái niệm Thuế Nhập khẩu
Thuế Nhập khẩu là khoản thuế do Nhà nước áp dụng đối với hàng hóa có nguồn gốc từ nước ngoài được đưa vào lãnh thổ Việt Nam thông qua các cửa khẩu theo quy định của pháp luật. Theo pháp luật thuế Việt Nam, Thuế Nhập khẩu được xác định và thu trên cơ sở giá tính thuế, số lượng hàng hóa và thuế suất tương ứng trong biểu thuế hiện hành.
Về bản chất, Thuế Nhập khẩu là công cụ quản lý kinh tế quan trọng trong hoạt động thương mại quốc tế. Thông qua việc đánh thuế đối với hàng hóa nhập khẩu, Nhà nước không chỉ tạo nguồn thu cho ngân sách mà còn điều tiết nhập khẩu, bảo hộ sản xuất trong nước, định hướng tiêu dùng và thực hiện các cam kết quốc tế về thương mại.
2. Phân biệt Thuế Nhập khẩu với các loại thuế khác
Trong quá trình nhập khẩu hàng hóa, ngoài Thuế Nhập khẩu, doanh nghiệp còn có thể phải nộp thêm một số loại thuế khác. Tuy nhiên, mỗi sắc thuế có bản chất và phạm vi áp dụng riêng:
-
Thuế Giá trị gia tăng (GTGT) hàng nhập khẩu: Là thuế đánh trên giá trị tăng thêm của hàng hóa, được thu ở khâu nhập khẩu và khâu tiêu thụ trong nước. Thuế GTGT không nhằm hạn chế nhập khẩu mà mang tính đánh thuế tiêu dùng.
-
Thuế Tiêu thụ đặc biệt: Chỉ áp dụng đối với một số mặt hàng đặc biệt như rượu, bia, thuốc lá, ô tô dưới 24 chỗ… nhằm điều tiết tiêu dùng và tăng thu ngân sách, không áp dụng đại trà cho mọi hàng hóa nhập khẩu.
-
Thuế Bảo vệ môi trường: Áp dụng đối với các mặt hàng có tác động tiêu cực đến môi trường, như xăng dầu, than đá, túi nilon… Thuế này mang tính định hướng, khuyến khích sử dụng sản phẩm thân thiện với môi trường.
Như vậy, Thuế Nhập khẩu có vai trò riêng biệt, khác với các sắc thuế khác cả về mục tiêu điều tiết lẫn căn cứ tính thuế.
Thuế Nhập khẩu áp dụng cho những mặt hàng nào?
1. Hàng hóa nhập khẩu qua cửa khẩu Việt Nam
Thuế Nhập khẩu được áp dụng đối với hàng hóa nhập khẩu chính ngạch qua các cửa khẩu hợp pháp của Việt Nam. Hàng hóa có thể được nhập khẩu qua đường bộ, đường biển hoặc đường hàng không, miễn là đáp ứng đầy đủ thủ tục hải quan theo quy định.
Bất kể hình thức vận chuyển nào, nếu hàng hóa có nguồn gốc từ nước ngoài và được đưa vào lãnh thổ Việt Nam thì đều thuộc đối tượng xem xét chịu Thuế Nhập khẩu, trừ trường hợp được miễn hoặc không chịu thuế.
2. Hàng hóa nhập khẩu từ nước ngoài vào thị trường nội địa
Thuế Nhập khẩu chủ yếu áp dụng đối với hàng hóa được nhập khẩu nhằm tiêu thụ tại thị trường nội địa, bao gồm:
-
Hàng hóa để kinh doanh: Nhập khẩu để bán, phân phối hoặc thương mại hóa tại Việt Nam.
-
Hàng hóa phục vụ sản xuất: Nguyên liệu, vật tư, linh kiện nhập khẩu để sản xuất hàng hóa trong nước.
Trong cả hai trường hợp, nghĩa vụ Thuế Nhập khẩu phát sinh tại thời điểm đăng ký tờ khai hải quan.
3. Hàng hóa nhập khẩu vào khu phi thuế quan
Khu phi thuế quan là khu vực được coi như ngoài lãnh thổ hải quan Việt Nam trong một số trường hợp nhất định. Tuy nhiên, không phải mọi hàng hóa đưa vào khu phi thuế quan đều được miễn Thuế Nhập khẩu:
-
Trường hợp chịu Thuế Nhập khẩu: Khi hàng hóa từ khu phi thuế quan được đưa vào thị trường nội địa.
-
Trường hợp không chịu Thuế Nhập khẩu: Khi hàng hóa chỉ luân chuyển, sử dụng trong khu phi thuế quan theo đúng mục đích và quy định pháp luật.
Phân loại các nhóm mặt hàng chịu Thuế Nhập khẩu

1. Nhóm hàng tiêu dùng
Đây là nhóm hàng phổ biến và thường chịu mức thuế suất tương đối cao, bao gồm:
-
Thực phẩm, đồ uống các loại.
-
Mỹ phẩm, hàng gia dụng phục vụ sinh hoạt.
-
Quần áo, giày dép, phụ kiện thời trang.
Mục tiêu đánh thuế nhóm hàng này là điều tiết tiêu dùng và bảo vệ sản xuất trong nước.
2. Nhóm hàng nguyên liệu – vật tư sản xuất
Nhóm hàng này bao gồm:
-
Nguyên liệu ngành may mặc, da giày.
-
Nguyên liệu sản xuất công nghiệp.
-
Linh kiện điện tử phục vụ lắp ráp, sản xuất.
Thuế suất đối với nhóm hàng này thường được xem xét ưu đãi hơn nhằm khuyến khích hoạt động sản xuất trong nước.
3. Nhóm máy móc, thiết bị
Bao gồm:
-
Máy móc công nghiệp.
-
Thiết bị y tế.
-
Thiết bị điện – điện tử.
Một số mặt hàng trong nhóm này có thể được miễn hoặc giảm Thuế Nhập khẩu nếu đáp ứng điều kiện về đầu tư, đổi mới công nghệ.
4. Nhóm phương tiện vận tải
Gồm ô tô, xe máy, và trong một số trường hợp là tàu thuyền, máy bay. Các mặt hàng này thường chịu mức thuế suất cao do giá trị lớn và tính chất đặc thù.
5. Nhóm nông sản, khoáng sản
-
Nông sản chưa qua chế biến.
-
Khoáng sản nhập khẩu theo nhu cầu sản xuất hoặc tiêu dùng.
Việc áp dụng thuế đối với nhóm hàng này nhằm đảm bảo cân đối cung – cầu và bảo vệ tài nguyên.
Các trường hợp hàng hóa không chịu Thuế Nhập khẩu
Không phải mọi hàng hóa nhập khẩu đều phải nộp Thuế Nhập khẩu. Pháp luật quy định một số trường hợp không chịu thuế, bao gồm:
-
Hàng hóa quá cảnh, chuyển khẩu: Chỉ đi qua lãnh thổ Việt Nam mà không tiêu thụ trong nước.
-
Hàng hóa tạm nhập – tái xuất: Nhập khẩu có thời hạn và sau đó xuất khẩu ra khỏi Việt Nam.
-
Hàng viện trợ nhân đạo: Phục vụ mục đích từ thiện, cứu trợ theo quy định.
-
Hành lý cá nhân trong định mức miễn thuế: Áp dụng đối với cá nhân xuất nhập cảnh theo quy định hiện hành.
Việc nắm rõ các trường hợp không chịu Thuế Nhập khẩu giúp doanh nghiệp và cá nhân tránh kê khai sai và giảm thiểu chi phí không cần thiết.
Thuế suất Thuế Nhập khẩu theo từng mặt hàng
Thuế suất Thuế Nhập khẩu không áp dụng đồng nhất cho mọi loại hàng hóa mà được xác định cụ thể theo từng mặt hàng, căn cứ vào mã HS, xuất xứ hàng hóa và chính sách thương mại mà Việt Nam đang áp dụng. Hiện nay, thuế suất Thuế Nhập khẩu được chia thành ba nhóm chính: thuế suất ưu đãi, thuế suất ưu đãi đặc biệt và thuế suất thông thường.
1. Thuế suất ưu đãi (MFN)
Thuế suất ưu đãi (Most Favoured Nation – MFN) được áp dụng đối với hàng hóa nhập khẩu có xuất xứ từ các quốc gia, vùng lãnh thổ có quan hệ thương mại bình thường với Việt Nam. Đây là mức thuế suất phổ biến nhất trong hoạt động nhập khẩu.
Để được hưởng thuế suất MFN, hàng hóa phải đáp ứng điều kiện về xuất xứ theo quy định của pháp luật Việt Nam và các điều ước quốc tế có liên quan. Trường hợp không chứng minh được xuất xứ, hàng hóa sẽ không được áp dụng mức thuế suất này dù được nhập khẩu từ quốc gia có quan hệ thương mại với Việt Nam.
2. Thuế suất ưu đãi đặc biệt
Thuế suất ưu đãi đặc biệt được áp dụng cho hàng hóa nhập khẩu từ các quốc gia, khu vực mà Việt Nam đã ký kết Hiệp định thương mại tự do (FTA) song phương hoặc đa phương, như ASEAN, CPTPP, EVFTA, RCEP…
Mức thuế suất ưu đãi đặc biệt thường thấp hơn đáng kể so với thuế suất MFN, thậm chí có thể bằng 0% đối với một số mặt hàng. Tuy nhiên, để được hưởng mức thuế này, hàng hóa phải đáp ứng đầy đủ quy tắc xuất xứ theo từng FTA và có chứng từ chứng nhận xuất xứ hợp lệ (C/O) phù hợp với hiệp định tương ứng.
Việc áp dụng đúng thuế suất ưu đãi đặc biệt giúp doanh nghiệp giảm đáng kể chi phí nhập khẩu, nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường.
3. Thuế suất thông thường
Thuế suất thông thường được áp dụng đối với hàng hóa nhập khẩu không thuộc diện được hưởng thuế suất ưu đãi hoặc ưu đãi đặc biệt. Đây thường là các trường hợp:
-
Hàng hóa nhập khẩu từ quốc gia không có quan hệ thương mại với Việt Nam.
-
Hàng hóa không chứng minh được xuất xứ hợp lệ.
Mức thuế suất thông thường thường cao hơn thuế suất ưu đãi (MFN), nhằm hạn chế nhập khẩu từ các nguồn không ưu đãi và bảo vệ sản xuất trong nước.
Cách xác định mặt hàng chịu Thuế Nhập khẩu chính xác
Việc xác định chính xác mặt hàng chịu Thuế Nhập khẩu là bước then chốt trong quá trình kê khai và tính thuế, bởi chỉ cần sai sót nhỏ cũng có thể dẫn đến truy thu thuế, xử phạt vi phạm hành chính hoặc chậm thông quan.
1. Xác định mã HS
Mã HS (Harmonized System) là hệ thống mã số phân loại hàng hóa quốc tế, được sử dụng làm căn cứ để áp dụng thuế suất, chính sách quản lý và các nghĩa vụ liên quan.
Vai trò của mã HS trong áp thuế là định danh chính xác hàng hóa, từ đó xác định đúng mức thuế suất Thuế Nhập khẩu, thuế GTGT, thuế TTĐB và các chính sách chuyên ngành.
Rủi ro khi xác định sai mã HS là rất lớn, bao gồm:
-
Bị áp sai thuế suất, dẫn đến truy thu thuế.
-
Bị xử phạt hành chính do khai sai.
-
Kéo dài thời gian thông quan hàng hóa.
2. Tra cứu Biểu Thuế Nhập khẩu
Biểu Thuế Nhập khẩu là tài liệu quy định chi tiết mã HS, mô tả hàng hóa và mức thuế suất tương ứng. Khi tra cứu biểu thuế, người kê khai cần lưu ý:
-
Đọc đúng mô tả hàng hóa theo mã HS.
-
Đối chiếu với đặc tính thực tế của hàng hóa nhập khẩu.
-
Phân biệt rõ các mức thuế suất: thông thường, ưu đãi và ưu đãi đặc biệt.
Ngoài ra, cần chú ý đến ghi chú chương, ghi chú phân nhóm trong biểu thuế, vì đây là căn cứ quan trọng để xác định đúng mã HS và mức thuế suất áp dụng.
Các yếu tố ảnh hưởng đến mức Thuế Nhập khẩu của mặt hàng
Mức Thuế Nhập khẩu phải nộp không chỉ phụ thuộc vào mã HS mà còn chịu tác động của nhiều yếu tố khác nhau, bao gồm:
-
Nguồn gốc xuất xứ hàng hóa: Hàng hóa có xuất xứ từ quốc gia có FTA với Việt Nam thường được hưởng thuế suất ưu đãi đặc biệt.
-
Loại hình nhập khẩu: Nhập khẩu kinh doanh, nhập khẩu gia công, tạm nhập – tái xuất… sẽ có chính sách thuế khác nhau.
-
Mục đích sử dụng: Hàng hóa nhập khẩu để sản xuất, nghiên cứu, hoặc phục vụ dự án đầu tư có thể được hưởng ưu đãi thuế theo quy định.
-
Chính sách quản lý mặt hàng: Một số mặt hàng thuộc diện quản lý đặc biệt, hạn chế hoặc khuyến khích nhập khẩu sẽ có mức thuế suất và điều kiện áp dụng riêng.
Việc đánh giá đầy đủ các yếu tố trên giúp doanh nghiệp chủ động lựa chọn phương án nhập khẩu phù hợp, hạn chế rủi ro thuế và tối ưu chi phí trong hoạt động thương mại quốc tế.
Thời điểm phát sinh và nghĩa vụ nộp Thuế Nhập khẩu
Việc xác định đúng thời điểm phát sinh nghĩa vụ Thuế Nhập khẩu có ý nghĩa quan trọng, bởi đây là căn cứ để kê khai, nộp thuế đúng hạn và tránh các rủi ro xử phạt không đáng có.
Thời điểm đăng ký tờ khai hải quan
Theo quy định hiện hành, nghĩa vụ Thuế Nhập khẩu phát sinh tại thời điểm người nhập khẩu đăng ký tờ khai hải quan đối với hàng hóa nhập khẩu. Tại thời điểm này, cơ quan hải quan sẽ căn cứ vào:
-
Mã HS của hàng hóa,
-
Trị giá tính thuế,
-
Thuế suất Thuế Nhập khẩu,
-
Các chính sách thuế liên quan,
để xác định số thuế mà người nộp thuế phải thực hiện.
Đối với một số trường hợp đặc biệt như hàng hóa nhập khẩu theo từng lần, nhập khẩu nhiều chuyến cho cùng một hợp đồng, nghĩa vụ thuế vẫn được xác định theo từng tờ khai hải quan cụ thể.
Trách nhiệm kê khai và nộp thuế
Người nhập khẩu hoặc người được ủy quyền có trách nhiệm:
-
Kê khai trung thực, chính xác các thông tin liên quan đến hàng hóa nhập khẩu;
-
Tự xác định và nộp đủ số Thuế Nhập khẩu theo quy định;
-
Chịu trách nhiệm trước pháp luật về tính chính xác của hồ sơ khai báo.
Trường hợp kê khai sai, thiếu thuế hoặc chậm nộp thuế, người nộp thuế có thể bị truy thu thuế, tính tiền chậm nộp và xử phạt vi phạm hành chính, thậm chí bị ấn định thuế trong các trường hợp nghiêm trọng.
Những sai lầm thường gặp khi xác định mặt hàng chịu Thuế Nhập khẩu
Trong thực tế, nhiều doanh nghiệp và cá nhân nhập khẩu gặp rủi ro thuế do hiểu chưa đúng hoặc áp dụng sai quy định về Thuế Nhập khẩu. Một số sai lầm phổ biến bao gồm:
Nhầm lẫn hàng hóa miễn thuế và không chịu thuế
Nhiều người cho rằng hàng hóa không phải nộp thuế là “không cần kê khai”, trong khi thực tế:
-
Hàng hóa không chịu thuế: không phát sinh nghĩa vụ thuế ngay từ đầu.
-
Hàng hóa được miễn thuế: vẫn phải kê khai, nhưng được miễn nộp nếu đáp ứng đủ điều kiện.
Việc nhầm lẫn hai khái niệm này có thể dẫn đến khai sai hồ sơ hải quan.
Áp sai thuế suất ưu đãi
Một lỗi thường gặp là áp dụng thuế suất ưu đãi hoặc ưu đãi đặc biệt khi hàng hóa không đủ điều kiện, đặc biệt là thiếu hoặc sử dụng sai chứng từ chứng nhận xuất xứ. Khi bị cơ quan hải quan kiểm tra, người nhập khẩu có thể bị truy thu thuế theo thuế suất cao hơn.
Không kiểm tra điều kiện xuất xứ
Xuất xứ hàng hóa là yếu tố then chốt để được hưởng thuế suất ưu đãi đặc biệt theo các Hiệp định FTA. Nhiều trường hợp chỉ dựa vào quốc gia xuất khẩu mà không kiểm tra quy tắc xuất xứ cụ thể, dẫn đến việc không được chấp nhận ưu đãi thuế.
Thiếu chứng từ hợp lệ
Hồ sơ nhập khẩu thiếu các chứng từ bắt buộc như hợp đồng, hóa đơn thương mại, vận đơn, C/O… sẽ khiến việc xác định nghĩa vụ Thuế Nhập khẩu không đầy đủ hoặc không chính xác, làm kéo dài thời gian thông quan và tăng nguy cơ bị xử phạt.
Câu hỏi thường gặp về Thuế Nhập khẩu (FAQ)
Hàng nhập khẩu cá nhân có phải nộp Thuế Nhập khẩu không?
Có. Hàng hóa nhập khẩu của cá nhân vẫn phải nộp Thuế Nhập khẩu nếu vượt quá định mức miễn thuế theo quy định. Trường hợp trong định mức cho phép thì được miễn thuế.
Hàng nhập khẩu phục vụ sản xuất có được miễn thuế không?
Một số loại hàng hóa nhập khẩu phục vụ sản xuất, đặc biệt là nguyên liệu, vật tư nhập khẩu để sản xuất hàng xuất khẩu hoặc phục vụ dự án đầu tư, có thể được miễn hoặc hoàn Thuế Nhập khẩu nếu đáp ứng đủ điều kiện theo quy định pháp luật.
Nhập khẩu từ khu phi thuế quan có phải nộp thuế không?
Hàng hóa từ khu phi thuế quan đưa vào thị trường nội địa Việt Nam được xem như hàng nhập khẩu từ nước ngoài và phải nộp Thuế Nhập khẩu, trừ các trường hợp được miễn theo quy định cụ thể.
Có thể xin hoàn Thuế Nhập khẩu không?
Có. Người nộp thuế có thể được hoàn Thuế Nhập khẩu trong các trường hợp như:
-
Hàng hóa nhập khẩu nhưng phải tái xuất;
-
Hàng hóa nhập khẩu đã nộp thuế nhưng không sử dụng hoặc sử dụng không hết;
-
Các trường hợp hoàn thuế khác theo quy định của pháp luật thuế và hải quan.
Kết luận
Thuế nhập khẩu là một trong những yếu tố then chốt ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành hàng hóa và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp trong lĩnh vực thương mại quốc tế. Việc hiểu rõ thuế nhập khẩu áp dụng cho những mặt hàng nào không chỉ giúp tổ chức, cá nhân thực hiện đúng nghĩa vụ tài chính với Nhà nước mà còn hạn chế tối đa các rủi ro pháp lý trong quá trình thông quan và kinh doanh.
Thông qua việc phân loại cụ thể các nhóm hàng hóa chịu thuế, cũng như nhận diện những trường hợp được miễn, giảm hoặc hưởng ưu đãi thuế theo các hiệp định thương mại, doanh nghiệp có thể chủ động xây dựng chiến lược nhập khẩu phù hợp, tận dụng tốt các chính sách ưu đãi và nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường. Đồng thời, việc thường xuyên cập nhật các quy định mới về thuế nhập khẩu, biểu thuế và chính sách quản lý chuyên ngành là điều cần thiết trong bối cảnh pháp luật và thương mại quốc tế không ngừng thay đổi.
Trong quá trình thực hiện thủ tục nhập khẩu, nếu còn băn khoăn về việc xác định mặt hàng chịu thuế, mức thuế suất hay điều kiện áp dụng ưu đãi, doanh nghiệp nên chủ động tìm đến sự hỗ trợ của các đơn vị tư vấn thuế, hải quan hoặc chuyên gia pháp lý. Việc nắm chắc và áp dụng đúng thuế nhập khẩu không chỉ là yêu cầu tuân thủ pháp luật mà còn là chìa khóa giúp doanh nghiệp phát triển ổn định, bền vững trong môi trường kinh doanh toàn cầu hóa hiện nay.
Tư Vấn Thuế HD là đơn vị chuyên cung cấp các dịch vụ tư vấn và hỗ trợ về thuế, giúp cá nhân và doanh nghiệp nắm vững quy định pháp luật, thực hiện đúng nghĩa vụ thuế và hạn chế tối đa các rủi ro phát sinh. tư vấn thuế HD hỗ trợ tư vấn chính sách thuế, kê khai – quyết toán thuế, hoàn thuế và giải đáp các vướng mắc liên quan trong quá trình làm việc với cơ quan thuế. Với đội ngũ chuyên viên am hiểu chuyên môn, làm việc tận tâm và chuyên nghiệp, Tư Vấn Thuế HD luôn đồng hành cùng khách hàng trong mọi vấn đề về thuế.
Nếu bạn đang cần hỗ trợ hoặc tư vấn về thuế, hãy liên hệ với Tư Vấn Thuế HD để được tư vấn nhanh chóng, chính xác và hiệu quả.
Thông tin:
- Website: tuvanthuehd.com
- Địa chỉ: Lô a2d11 Khu đô thị mới Cầu Giấy, số 3 ngõ 84 đường Trần Thái Tông, Phường Cầu Giấy, Thành Phố Hà Nội, Việt Nam.
- SĐT: 036.825.6731 – 034. 943.2286
- Email: [email protected]
