Thuế giá trị gia tăng (GTGT) là một trong những sắc thuế quan trọng, có ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động sản xuất, kinh doanh cũng như quá trình kê khai, hạch toán của doanh nghiệp. Chính vì vậy, mọi thay đổi liên quan đến quy định hướng dẫn thi hành Luật Thuế GTGT luôn nhận được sự quan tâm lớn từ cộng đồng doanh nghiệp, kế toán và các tổ chức kinh doanh trên cả nước. Trong năm 2026, Chính phủ đã ban hành Nghị định 144/2026 với nhiều nội dung sửa đổi, bổ sung đáng chú ý nhằm hoàn thiện cơ chế quản lý thuế, tăng tính minh bạch và phù hợp hơn với thực tiễn hoạt động kinh tế hiện nay.
Nghị định mới không chỉ cập nhật các quy định liên quan đến điều kiện khấu trừ thuế, hoàn thuế GTGT, xác định doanh thu chịu thuế mà còn điều chỉnh nhiều nội dung quan trọng về hóa đơn, chứng từ, phương pháp kê khai và các trường hợp áp dụng thuế suất. Những thay đổi này được đánh giá sẽ tác động trực tiếp đến công tác kế toán – thuế của doanh nghiệp, đồng thời yêu cầu các đơn vị kinh doanh phải nhanh chóng cập nhật để đảm bảo thực hiện đúng quy định pháp luật.
Vậy Nghị định 144/2026 đã sửa đổi những nội dung nào trong quy định hướng dẫn Luật Thuế GTGT? Doanh nghiệp cần lưu ý gì để tránh sai sót trong quá trình kê khai và thực hiện nghĩa vụ thuế? Hãy cùng theo dõi bài viết dưới đây để cập nhật đầy đủ những điểm mới quan trọng nhất.
![[Cập nhật] Nghị định 144/2026 sửa đổi quy định hướng dẫn Luật Thuế GTGT [Cập nhật] Nghị định 144/2026 sửa đổi quy định hướng dẫn Luật Thuế GTGT](http://tuvanthuehd.com/wp-content/uploads/2026/05/nghi-dinh-144-2026-1.jpg)
Ngày 06/5/2026, Chính phủ đã chính thức ban hành Nghị định số 144/2026/NĐ-CP về việc sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 181/2025/NĐ-CP quy định chi tiết thi hành một số nội dung của Luật Thuế giá trị gia tăng. Đây được xem là một trong những văn bản quan trọng tiếp tục hoàn thiện hành lang pháp lý liên quan đến thuế GTGT, đồng thời tháo gỡ nhiều vướng mắc phát sinh trong quá trình áp dụng thực tế tại doanh nghiệp.
Nghị định mới không chỉ cập nhật thêm các quy định liên quan đến kê khai, khấu trừ và xác định doanh thu tính thuế mà còn làm rõ nhiều nội dung về quản lý thuế, hóa đơn và nghĩa vụ kê khai đối với từng nhóm đối tượng cụ thể. Vì vậy, doanh nghiệp, hộ kinh doanh cũng như bộ phận kế toán – tài chính cần nhanh chóng nắm bắt các điểm thay đổi để đảm bảo việc thực hiện đúng quy định pháp luật, hạn chế rủi ro về thuế trong thời gian tới.
Hãy cùng Tư vấn thuế HD tìm hiểu chi tiết những điểm mới đáng chú ý của Nghị định 144/2026/NĐ-CP và các nội dung doanh nghiệp cần đặc biệt lưu tâm trong quá trình triển khai thực hiện.
Tổng quan về Nghị định 144/2026/NĐ-CP và những thông tin cơ bản cần biết
Nghị định số 144/2026/NĐ-CP được ban hành nhằm sửa đổi, bổ sung một số nội dung của Nghị định số 181/2025/NĐ-CP – văn bản hướng dẫn thi hành Luật Thuế giá trị gia tăng số 48/2024/QH15 đã được sửa đổi, bổ sung theo Luật số 149/2025/QH15. Đồng thời, nghị định này cũng cập nhật thêm các quy định liên quan theo Nghị định số 359/2025/NĐ-CP ban hành ngày 31/12/2025 của Chính phủ.
Việc ban hành Nghị định 144/2026/NĐ-CP được đánh giá là bước điều chỉnh quan trọng nhằm phù hợp hơn với tình hình thực tiễn trong công tác quản lý thuế hiện nay, đặc biệt trong bối cảnh cơ quan thuế đang tăng cường chuyển đổi số, quản lý dữ liệu điện tử và kiểm soát chặt chẽ hoạt động kê khai thuế của doanh nghiệp.
Dưới đây là một số thông tin cơ bản về Nghị định 144/2026/NĐ-CP:
| Nội dung | Thông tin |
|---|---|
| Loại văn bản | Nghị định |
| Số, ký hiệu | 144/2026/NĐ-CP |
| Cơ quan ban hành | Chính phủ |
| Ngày ban hành | 05/05/2026 |
| Ngày có hiệu lực | 20/06/2026 |
| Nội dung chính | Sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định 181/2025/NĐ-CP ngày 01/7/2025 của Chính phủ quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Thuế giá trị gia tăng đã được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 359/2025/NĐ-CP ngày 31/12/2025 |
Thông qua nghị định lần này, nhiều nội dung quan trọng liên quan đến khấu trừ thuế GTGT đầu vào, cách xác định doanh thu tính thuế, quản lý hóa đơn và trách nhiệm kê khai thuế của doanh nghiệp đã được hướng dẫn cụ thể hơn. Điều này sẽ giúp doanh nghiệp có thêm cơ sở pháp lý rõ ràng để thực hiện đúng quy định, đồng thời hạn chế các sai sót trong quá trình hạch toán và quyết toán thuế.
Tổng hợp những điểm mới đáng chú ý tại Nghị định 144/2026/NĐ-CP doanh nghiệp cần lưu ý

Nghị định 144/2026/NĐ-CP được đánh giá là văn bản có nhiều thay đổi quan trọng liên quan đến chính sách thuế GTGT, đặc biệt ở các lĩnh vực bảo hiểm, tài chính – ngân hàng, chứng khoán và hoạt động xuất khẩu tài nguyên, khoáng sản. Những nội dung sửa đổi lần này không chỉ góp phần hoàn thiện cơ sở pháp lý mà còn giúp doanh nghiệp có căn cứ rõ ràng hơn trong quá trình kê khai, hạch toán và thực hiện nghĩa vụ thuế.
Dưới đây là tổng hợp những điểm mới nổi bật của Nghị định 144/2026/NĐ-CP mà doanh nghiệp cần đặc biệt quan tâm. Hãy cùng Tư vấn thuế HD tìm hiểu chi tiết từng nội dung để kịp thời cập nhật và áp dụng đúng quy định.
1. Bổ sung thêm đối tượng không chịu thuế giá trị gia tăng
Bổ sung nhóm dịch vụ bảo hiểm thuộc đối tượng không chịu thuế GTGT
Một trong những điểm đáng chú ý tại Nghị định 144/2026/NĐ-CP là việc bổ sung khoản 3a sau khoản 3 Điều 4 Nghị định 181/2025/NĐ-CP nhằm quy định cụ thể hơn về các loại hình bảo hiểm thuộc đối tượng không chịu thuế GTGT.
Theo đó, nhiều loại hình bảo hiểm liên quan trực tiếp đến con người, nông nghiệp và hoạt động khai thác thủy sản được đưa vào danh mục không chịu thuế GTGT, bao gồm:
- Bảo hiểm nhân thọ;
- Bảo hiểm sức khỏe;
- Bảo hiểm người học;
- Các dịch vụ bảo hiểm khác liên quan đến con người;
- Bảo hiểm vật nuôi, bảo hiểm cây trồng;
- Các dịch vụ bảo hiểm nông nghiệp;
- Bảo hiểm tàu, thuyền và trang thiết bị phục vụ trực tiếp hoạt động đánh bắt thủy sản;
- Hoạt động tái bảo hiểm theo quy định pháp luật về kinh doanh bảo hiểm;
- Bảo hiểm đối với công trình, thiết bị dầu khí, tàu chứa dầu mang quốc tịch nước ngoài được nhà thầu dầu khí hoặc nhà thầu phụ nước ngoài thuê để hoạt động tại vùng biển Việt Nam hoặc các vùng biển khai thác chung theo thỏa thuận quốc tế.
Việc quy định rõ ràng danh mục các loại hình bảo hiểm không chịu thuế GTGT giúp doanh nghiệp bảo hiểm, tổ chức kinh doanh cũng như người tham gia bảo hiểm xác định chính xác nghĩa vụ thuế trong quá trình thực hiện hợp đồng. Đồng thời, quy định này còn góp phần hạn chế những cách hiểu khác nhau khi áp dụng pháp luật, giảm thiểu tranh chấp và rủi ro phát sinh trong thực tế.
Đối với các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực bảo hiểm, đây là nội dung cần đặc biệt lưu ý để rà soát lại quy trình xuất hóa đơn, kê khai và hạch toán doanh thu theo đúng quy định mới.
Sửa đổi, bổ sung quy định về hoạt động tài chính, ngân hàng và chứng khoán
Ngoài lĩnh vực bảo hiểm, Nghị định 144/2026/NĐ-CP cũng điều chỉnh một số nội dung liên quan đến hoạt động tài chính, ngân hàng, kinh doanh chứng khoán và thương mại.
Cụ thể, nghị định sửa đổi, bổ sung điểm đ khoản 4 Điều 4 Nghị định 181/2025/NĐ-CP với nội dung:
“Bán nợ bao gồm bán khoản phải trả và khoản phải thu, bán chứng chỉ tiền gửi”.
Đây là điểm sửa đổi có ý nghĩa quan trọng đối với các tổ chức tín dụng, công ty tài chính, doanh nghiệp mua bán nợ cũng như các đơn vị thường xuyên phát sinh hoạt động chuyển nhượng công nợ trong quá trình kinh doanh.
Trên thực tế, hoạt động bán khoản phải thu, khoản phải trả hoặc chuyển nhượng chứng chỉ tiền gửi là nghiệp vụ tương đối phổ biến trong lĩnh vực tài chính. Tuy nhiên, trước đây vẫn tồn tại nhiều cách hiểu khác nhau liên quan đến việc xác định đối tượng chịu thuế GTGT đối với các giao dịch này.
Việc bổ sung và làm rõ quy định lần này sẽ giúp doanh nghiệp có cơ sở pháp lý cụ thể hơn để thực hiện kê khai thuế đúng quy định, đồng thời hạn chế các rủi ro liên quan đến thanh tra, kiểm tra và truy thu thuế sau này.
Sửa đổi quy định về xuất khẩu tài nguyên, khoáng sản
Một điểm mới khác đáng chú ý tại Nghị định 144/2026/NĐ-CP là việc sửa đổi, bổ sung khoản 14 Điều 4 liên quan đến chính sách thuế GTGT đối với hoạt động xuất khẩu tài nguyên, khoáng sản.
Theo quy định mới, các sản phẩm xuất khẩu là tài nguyên, khoáng sản khai thác chưa chế biến thành sản phẩm khác hoặc đã qua chế biến nhưng thuộc nhóm nhà nước không khuyến khích xuất khẩu, hạn chế xuất khẩu sẽ thuộc đối tượng không chịu thuế GTGT theo danh mục quy định tại Phụ lục I và Phụ lục II ban hành kèm theo nghị định.
Quy định này thể hiện rõ định hướng của Nhà nước trong việc hạn chế xuất khẩu tài nguyên thô, khuyến khích chế biến sâu nhằm nâng cao giá trị gia tăng và bảo vệ nguồn tài nguyên quốc gia.
Đáng chú ý, Nghị định cũng bổ sung cơ chế điều chỉnh danh mục tài nguyên, khoáng sản xuất khẩu trong từng thời kỳ để phù hợp với bối cảnh kinh tế – xã hội và chiến lược quản lý tài nguyên của Nhà nước.
Theo đó:
- Bộ Công Thương sẽ là cơ quan xác định, đề xuất điều chỉnh danh mục sản phẩm xuất khẩu cần hạn chế;
- Bộ Tài chính chủ trì phối hợp với các bộ, ngành liên quan để nghiên cứu và báo cáo Chính phủ xem xét quyết định.
Việc quy định rõ trách nhiệm của từng cơ quan quản lý giúp quá trình điều chỉnh chính sách được thực hiện linh hoạt hơn, phù hợp với diễn biến thực tế của thị trường và định hướng điều hành kinh tế trong từng giai đoạn.
2. Sửa đổi quy định về khấu trừ thuế giá trị gia tăng theo Nghị định 144/2026/NĐ-CP
Quy định mới về nguyên tắc phân bổ thuế GTGT đầu vào
Theo nội dung sửa đổi, đối với hàng hóa, dịch vụ – bao gồm cả tài sản cố định – được sử dụng đồng thời cho hoạt động sản xuất, kinh doanh chịu thuế GTGT và hoạt động không chịu thuế GTGT thì doanh nghiệp chỉ được khấu trừ phần thuế GTGT đầu vào liên quan trực tiếp đến hoạt động chịu thuế.
Điều này đồng nghĩa với việc doanh nghiệp phải xác định rõ mục đích sử dụng của hàng hóa, dịch vụ đầu vào để thực hiện việc hạch toán và phân bổ thuế GTGT chính xác theo đúng quy định.
Cụ thể, cơ sở kinh doanh có trách nhiệm:
- Hạch toán riêng phần thuế GTGT đầu vào được khấu trừ;
- Hạch toán riêng phần thuế GTGT đầu vào không được khấu trừ.
Trong trường hợp doanh nghiệp không thể hạch toán riêng được thì số thuế GTGT đầu vào được khấu trừ sẽ được xác định theo tỷ lệ phần trăm (%) giữa doanh thu của hàng hóa, dịch vụ chịu thuế GTGT trên tổng doanh thu hàng hóa, dịch vụ bán ra trong kỳ tính thuế.
Quy định này giúp cơ quan quản lý thuế có căn cứ rõ ràng hơn trong việc kiểm soát số thuế được khấu trừ, đồng thời hạn chế tình trạng doanh nghiệp kê khai khấu trừ không đúng đối với các khoản chi phí dùng chung cho nhiều hoạt động khác nhau.
Làm rõ cách xác định tổng doanh thu để tính tỷ lệ khấu trừ
Một trong những điểm đáng chú ý tại Nghị định 144/2026/NĐ-CP là việc hướng dẫn cụ thể các khoản doanh thu được tính vào “tổng doanh thu hàng hóa, dịch vụ bán ra” khi xác định tỷ lệ phân bổ thuế GTGT đầu vào.
Theo quy định mới, tổng doanh thu bao gồm:
- Doanh thu từ hàng hóa, dịch vụ chịu thuế GTGT;
- Doanh thu từ hàng hóa, dịch vụ không chịu thuế GTGT;
- Giá trị gia tăng của hoạt động mua bán, chế tác vàng, bạc, đá quý (ngoại trừ trường hợp giá trị gia tăng âm);
- Doanh thu của hàng hóa, dịch vụ thuộc trường hợp quy định tại khoản 2 Điều 40 của Nghị định 144/2026/NĐ-CP nếu có phát sinh.
Việc quy định rõ thành phần cấu thành tổng doanh thu giúp doanh nghiệp có cơ sở đầy đủ hơn khi xác định tỷ lệ phân bổ thuế GTGT đầu vào, từ đó hạn chế sai sót trong quá trình kê khai và quyết toán thuế.
Quy định riêng đối với các lĩnh vực đặc thù
Ngoài các quy định chung, Nghị định 144/2026/NĐ-CP cũng làm rõ cách xác định doanh thu đối với một số lĩnh vực kinh doanh đặc thù nhằm bảo đảm tính thống nhất khi áp dụng pháp luật thuế.
Cụ thể:
- Doanh thu của tổ chức tín dụng và chi nhánh ngân hàng nước ngoài sẽ được xác định theo quy định của pháp luật về các tổ chức tín dụng;
- Doanh thu của hoạt động chứng khoán và thị trường chứng khoán được xác định theo quy định của pháp luật về chứng khoán;
- Doanh thu từ hoạt động kinh doanh bảo hiểm được xác định theo quy định của pháp luật về kinh doanh bảo hiểm.
Việc bổ sung các hướng dẫn riêng cho từng lĩnh vực giúp doanh nghiệp hoạt động trong ngành tài chính, ngân hàng, chứng khoán và bảo hiểm dễ dàng xác định doanh thu phục vụ tính tỷ lệ khấu trừ thuế GTGT đầu vào một cách chính xác hơn.
Bổ sung quy định mới tại điểm c khoản 2 Điều 23 về doanh thu tính tỷ lệ khấu trừ
Bên cạnh việc sửa đổi nguyên tắc phân bổ thuế GTGT đầu vào, Nghị định 144/2026/NĐ-CP còn bổ sung điểm c khoản 2 Điều 23 với nội dung đáng chú ý liên quan đến doanh thu của hàng hóa, dịch vụ chịu thuế GTGT.
Theo quy định mới:
Doanh thu của hàng hóa, dịch vụ chịu thuế GTGT dùng để xác định tỷ lệ khấu trừ sẽ bao gồm cả doanh thu của hàng hóa thuộc trường hợp không phải kê khai, tính nộp thuế GTGT theo khoản 1 Điều 5 Luật Thuế giá trị gia tăng số 48/2024/QH15 đã được sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 149/2025/QH15.
Đây là nội dung bổ sung có ý nghĩa thực tiễn quan trọng đối với nhiều doanh nghiệp phát sinh hoạt động bán hàng thuộc diện không phải kê khai, tính nộp thuế GTGT.
Trước đây, việc xác định doanh thu của nhóm hàng hóa này để đưa vào tỷ lệ phân bổ thuế GTGT đầu vào vẫn còn tồn tại nhiều cách hiểu khác nhau. Việc bổ sung quy định cụ thể lần này sẽ giúp doanh nghiệp có cơ sở pháp lý rõ ràng hơn khi tính toán tỷ lệ khấu trừ thuế, đồng thời hạn chế các tranh chấp hoặc rủi ro bị điều chỉnh khi cơ quan thuế thanh tra, kiểm tra.
Doanh nghiệp cần lưu ý gì trước các thay đổi mới?
Có thể thấy, những sửa đổi liên quan đến khấu trừ thuế GTGT tại Nghị định 144/2026/NĐ-CP sẽ tác động trực tiếp đến công tác kế toán và quản trị thuế của doanh nghiệp, đặc biệt đối với các đơn vị có đồng thời hoạt động chịu thuế và không chịu thuế GTGT.
Do đó, doanh nghiệp cần:
- Rà soát lại phương pháp hạch toán thuế GTGT đầu vào;
- Phân loại rõ doanh thu theo từng nhóm hoạt động;
- Theo dõi chính xác doanh thu dùng để tính tỷ lệ phân bổ thuế;
- Kiểm tra hệ thống phần mềm kế toán, hóa đơn và quy trình kê khai thuế để đảm bảo phù hợp với quy định mới.
Trong thời gian tới, Tư vấn thuế HD sẽ tiếp tục cập nhật và phân tích thêm các điểm mới quan trọng khác của Nghị định 144/2026/NĐ-CP nhằm hỗ trợ doanh nghiệp áp dụng đúng quy định và hạn chế tối đa rủi ro về thuế trong quá trình hoạt động.
3. Sửa đổi quy định về chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt trong một số trường hợp đặc biệt
Một trong những điểm mới đáng chú ý tại Nghị định 144/2026/NĐ-CP là việc sửa đổi, bổ sung quy định liên quan đến điều kiện khấu trừ thuế GTGT đầu vào đối với các giao dịch mua hàng hóa, dịch vụ theo hình thức trả chậm hoặc trả góp. Nội dung này được quy định tại điểm g khoản 2 Điều 26 và được đánh giá là có ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động kê khai thuế của nhiều doanh nghiệp hiện nay.
Trong thực tế, nhiều doanh nghiệp thường phát sinh các hợp đồng mua sắm tài sản, máy móc, thiết bị hoặc dịch vụ có giá trị lớn theo phương thức thanh toán nhiều đợt. Tuy nhiên, việc chưa đến hạn thanh toán hoặc chưa hoàn tất chứng từ chuyển khoản đôi khi khiến doanh nghiệp gặp lúng túng trong việc xác định thời điểm được khấu trừ thuế GTGT đầu vào.
Để tháo gỡ vướng mắc này, Nghị định 144/2026/NĐ-CP đã bổ sung và làm rõ hơn các quy định liên quan đến chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt trong các trường hợp đặc thù. Hãy cùng Tư vấn thuế HD tìm hiểu chi tiết nội dung mới dưới đây.
Điều kiện khấu trừ thuế GTGT đối với hàng hóa, dịch vụ mua trả chậm, trả góp
Theo quy định mới, đối với hàng hóa, dịch vụ mua theo hình thức trả chậm hoặc trả góp có giá trị từ 05 triệu đồng trở lên, doanh nghiệp vẫn được khấu trừ thuế GTGT đầu vào nếu đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định.
Cụ thể, cơ sở kinh doanh cần có:
- Hợp đồng mua bán bằng văn bản;
- Hóa đơn giá trị gia tăng hợp pháp;
- Chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt theo quy định.
Đây tiếp tục là nguyên tắc quan trọng nhằm bảo đảm tính minh bạch trong hoạt động thanh toán và kiểm soát dòng tiền của doanh nghiệp trong quá trình thực hiện giao dịch.
Trường hợp chưa đến hạn thanh toán vẫn được tạm khấu trừ thuế GTGT đầu vào
Một điểm đáng chú ý trong quy định mới là việc cho phép doanh nghiệp được tạm thời kê khai và khấu trừ thuế GTGT đầu vào ngay cả khi chưa có chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt, với điều kiện chưa đến thời hạn thanh toán theo hợp đồng hoặc phụ lục hợp đồng đã ký kết.
Điều này đồng nghĩa với việc:
- Nếu doanh nghiệp đã có hợp đồng mua bán hợp lệ;
- Có hóa đơn GTGT đầy đủ;
- Nhưng chưa đến kỳ thanh toán theo thỏa thuận,
thì doanh nghiệp vẫn được thực hiện kê khai khấu trừ thuế GTGT đầu vào trong kỳ phát sinh hóa đơn mà không bắt buộc phải chờ hoàn tất chuyển khoản thanh toán.
Quy định này được xem là bước điều chỉnh hợp lý, tạo điều kiện thuận lợi hơn cho doanh nghiệp trong quá trình hạch toán và kê khai thuế, đặc biệt đối với các giao dịch có thời gian thanh toán kéo dài hoặc chia thành nhiều đợt.
Phải điều chỉnh giảm thuế GTGT đã khấu trừ nếu không có chứng từ thanh toán đúng hạn
Bên cạnh việc tạo điều kiện cho doanh nghiệp được tạm khấu trừ thuế GTGT đầu vào, Nghị định 144/2026/NĐ-CP cũng quy định rõ trách nhiệm điều chỉnh thuế trong trường hợp đến thời hạn thanh toán nhưng doanh nghiệp vẫn chưa có chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt theo quy định.
Cụ thể:
Khi đã đến hạn thanh toán theo hợp đồng hoặc phụ lục hợp đồng mà doanh nghiệp không có chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt, doanh nghiệp phải thực hiện kê khai điều chỉnh giảm số thuế GTGT đầu vào đã khấu trừ tương ứng với phần giá trị chưa đáp ứng điều kiện thanh toán.
Điều này nhằm bảo đảm nguyên tắc kiểm soát chặt chẽ các giao dịch có giá trị lớn và hạn chế tình trạng lợi dụng hóa đơn để kê khai khấu trừ thuế không đúng quy định.
Do đó, doanh nghiệp cần đặc biệt lưu ý thời điểm thanh toán thực tế và tiến độ hoàn thiện chứng từ chuyển khoản để tránh phát sinh việc điều chỉnh giảm thuế đã kê khai trước đó.
Được kê khai khấu trừ lại khi bổ sung đầy đủ chứng từ thanh toán
Ngoài ra, Nghị định 144/2026/NĐ-CP cũng bổ sung cơ chế xử lý linh hoạt hơn trong trường hợp doanh nghiệp đã điều chỉnh giảm thuế GTGT đầu vào nhưng sau đó hoàn thiện được chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt.
Theo quy định mới, nếu sau khi thực hiện điều chỉnh giảm, doanh nghiệp bổ sung được đầy đủ chứng từ thanh toán hợp lệ thì vẫn được kê khai và khấu trừ lại số thuế GTGT đầu vào tương ứng vào kỳ tính thuế phát sinh chứng từ thanh toán.
Quy định này giúp bảo đảm quyền lợi khấu trừ thuế chính đáng của doanh nghiệp, đồng thời tạo điều kiện cho doanh nghiệp xử lý các tình huống phát sinh chậm thanh toán trong thực tế mà vẫn phù hợp với quy định pháp luật.
Doanh nghiệp cần lưu ý gì trước quy định mới?
Có thể thấy, những sửa đổi liên quan đến chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt tại Nghị định 144/2026/NĐ-CP mang tính thực tiễn cao và ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động kế toán, tài chính của doanh nghiệp.
Để hạn chế rủi ro khi kê khai thuế GTGT đầu vào, doanh nghiệp nên:
- Rà soát lại toàn bộ hợp đồng mua trả chậm, trả góp;
- Theo dõi chặt chẽ thời hạn thanh toán theo hợp đồng;
- Lưu trữ đầy đủ chứng từ chuyển khoản và hồ sơ thanh toán;
- Chủ động đối chiếu công nợ và tình trạng thanh toán trước thời điểm kê khai thuế;
- Kiểm tra việc hạch toán và kê khai điều chỉnh thuế GTGT khi phát sinh chậm thanh toán.
Trong bối cảnh cơ quan thuế ngày càng tăng cường quản lý dữ liệu điện tử và đối chiếu giao dịch thanh toán qua ngân hàng, việc tuân thủ đầy đủ điều kiện khấu trừ thuế GTGT sẽ giúp doanh nghiệp hạn chế tối đa nguy cơ bị truy thu, xử phạt hoặc loại chi phí trong quá trình thanh tra, kiểm tra thuế.
Kết luận
Có thể thấy, Nghị định 144/2026 đã mang đến nhiều thay đổi quan trọng trong việc hướng dẫn thi hành Luật Thuế GTGT, góp phần hoàn thiện hành lang pháp lý và nâng cao hiệu quả quản lý thuế trong giai đoạn mới. Các quy định sửa đổi lần này không chỉ hướng đến việc tăng cường tính minh bạch, hạn chế gian lận thuế mà còn tạo cơ sở pháp lý rõ ràng hơn cho doanh nghiệp trong quá trình kê khai, khấu trừ và hoàn thuế GTGT.
Đối với doanh nghiệp và người làm kế toán, việc chủ động cập nhật kịp thời các nội dung mới của Nghị định 144/2026 là điều hết sức cần thiết nhằm đảm bảo thực hiện đúng quy định pháp luật, hạn chế rủi ro về thuế cũng như tránh các sai sót có thể dẫn đến xử phạt hành chính hoặc truy thu thuế. Đồng thời, đây cũng là cơ hội để doanh nghiệp rà soát lại quy trình quản lý hóa đơn, chứng từ và hệ thống hạch toán nội bộ nhằm nâng cao tính chuyên nghiệp và hiệu quả trong hoạt động tài chính.
Hy vọng bài viết đã giúp bạn hiểu rõ hơn về những điểm sửa đổi đáng chú ý tại Nghị định 144/2026 hướng dẫn Luật Thuế GTGT. Việc nắm bắt đầy đủ các quy định mới sẽ là nền tảng quan trọng giúp doanh nghiệp thích ứng nhanh với chính sách thuế hiện hành và vận hành hoạt động kinh doanh một cách ổn định, bền vững hơn trong thời gian tới.
